1. Bảng giá đèn LED âm trần downlight Philips
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Công suất | Giá bán | Giá NY |
|---|---|---|---|---|
|
|
Đèn LED âm trần ERIDANI ánh sáng đổi màu - Philips ( ánh sáng đổi màu ) |
9W-D90 | 87,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Siêu Mỏng Magneos DL262 - Philips ( công suất: 9w | ánh sáng: , trắng , vàng , trung tính ) |
9W | 181,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Siêu Mỏng Magneos DL262 - Philips ( công suất: 12w | ánh sáng: , trắng , vàng , trung tính ) |
12W | 206,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Meson IO - Philips ( công suất: 7w | ánh sáng: , trắng , vàng , trung tính ) |
7W | 84,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Meson IO - Philips ( công suất: 9w | ánh sáng: , trắng , vàng , trung tính ) |
9W | 125,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Meson IO - Philips ( công suất: 13w | ánh sáng: , trắng , vàng , trung tính ) |
13W | 148,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần ERIDANI - Philips ( công suất & khoét lỗ: 9w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
9W | 69,500 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần ERIDANI - Philips ( công suất & khoét lỗ: 10w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
10W | 92,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần ERIDANI - Philips ( công suất & khoét lỗ: 14w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
14W | 112,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần ERIDANI - Philips ( công suất & khoét lỗ: 23w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
23W | 174,000 VND |
|
|
|
Đèn LED Âm Trần Downlight Tròn DN027B G3 - Philips ( công suất: 6w-ø90 | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
6w-Ø90 | 146,000 VND |
|
|
|
Đèn LED Âm Trần Downlight Tròn DN027B G3 - Philips ( công suất: 6w-ø100 | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
6w-Ø100 | 148,000 VND |
|
|
|
Đèn LED Âm Trần Downlight Tròn DN027B G3 - Philips ( công suất: 9w-ø125 | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
9w-Ø125 | 188,000 VND |
|
|
|
Đèn LED Âm Trần Downlight Tròn DN027B G3 - Philips ( công suất: 12w-ø150 | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
12w-Ø150 | 237,000 VND |
|
|
|
Đèn LED Âm Trần Downlight Tròn DN027B G3 - Philips ( công suất: 15w-ø175 | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
15w-Ø175 | 291,000 VND |
|
|
|
Đèn LED Âm Trần Downlight Tròn DN027B G3 - Philips ( công suất: 19w-ø200 | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
19w-Ø200 | 349,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Philips Meson SSW đổi màu ( ánh sáng đổi màu ) |
5W | 117,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Philips Meson SSW đổi màu ( ánh sáng đổi màu ) |
9W | 151,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Philips Meson SSW đổi màu ( ánh sáng đổi màu ) |
13W | 173,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Philips Chiếu điểm Pomeron ( công suất & khoét lỗ: 7w-ø70 | màu sắc: , trắng | ánh sáng: , vàng , trung tính ) |
7w-Ø70 | 160,000 VND |
|
|
|
Đèn LED âm trần Philips Chiếu điểm Pomeron ( công suất & khoét lỗ: 7w-ø70 | màu sắc: , bạc | ánh sáng: , vàng , trung tính ) |
7w-Ø70 | 161,000 VND |
|
2. Bảng giá đèn LED dây Philips.
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Công suất | Giá bán | Giá NY |
|---|---|---|---|---|
|
|
Đèn LED dây dán cuộn 5m 24V LS155 G4 - Philips ( công suất: 6w/m | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng | kích thước: , 5m ) |
6W/m | 577,000 VND |
|
|
|
Đèn LED dây dán cuộn 5m 24V LS155 G4 - Philips ( công suất: 8w/m | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng | kích thước: , 5m ) |
8W/m | 642,000 VND |
|
|
|
Đèn LED dây dán cuộn 5m 24V LS155 G4 - Philips ( công suất: 12w/m | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng | kích thước: , 5m ) |
12W/m | 449,000 VND |
|
|
|
Đèn LED dây dán cuộn 5m 24V LS155 G4 - Philips ( công suất: 15.5w/m | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng | kích thước: , 5m ) |
15.5W/m | 0 VND |
|
3. Bảng giá đèn tuýp led Philips 1,2m 0,6m
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Công suất | Giá bán | Giá NY |
|---|---|---|---|---|
|
|
Đèn LED tuýp bán nguyệt StarBright 40W - Philips ( nhiệt độ màu 6500k kích thước 1.2m ) |
40W | 218,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T5 - Philips BN068C ( công suất: 0.3m - 3.6w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
0.3m - 3.6W | 93,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T5 - Philips BN068C ( công suất: 0.6m - 7w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
0.6m - 7W | 122,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T5 - Philips BN068C ( công suất: 0.9m - 10.6w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
0.9m - 10.6W | 150,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T5 - Philips BN068C ( công suất: 1.2m - 14w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
1.2m - 14W | 179,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T5 Philips BN058C 3.4W, 6.5W, 9.6W, 13W ( công suất: 0.3m - 3.4w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
0.3m - 3.4W | 93,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T5 Philips BN058C 3.4W, 6.5W, 9.6W, 13W ( công suất: 0.6m - 6.5w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
0.6m - 6.5W | 112,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T5 Philips BN058C 3.4W, 6.5W, 9.6W, 13W ( công suất: 0.9m - 9.6w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
0.9m - 9.6W | 139,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T5 Philips BN058C 3.4W, 6.5W, 9.6W, 13W ( công suất: 1.2m - 13w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
1.2m - 13W | 163,000 VND |
|
|
|
Bộ máng đèn LED tuýp T8 Philips - BN016C 0.6m, 1.2m ( công suất: 1.2m-16w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
1.2m-16W | 161,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T8 Philips - Điện vào 2 đầu ( công suất: 0.6m - 9w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
0.6m - 9W | 58,000 VND |
|
|
|
Đèn LED tuýp T8 Philips - Điện vào 2 đầu ( ánh sáng trắng ) |
1.2m - 18W | 72,000 VND |
|
4. Bảng giá đèn LED ốp trần Philips
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Công suất | Giá bán | Giá NY |
|---|---|---|---|---|
|
|
Đèn LED ốp trần CL254 - Philips ( ánh sáng trắng ) |
12W | 421,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần CL254 - Philips ( ánh sáng trắng ) |
17W | 562,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần DN027C - Philips 11W, 15W, 18W, 23W ( công suất: 11w | ánh sáng: , trung tính , trắng ) |
11W | 270,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần DN027C - Philips 11W, 15W, 18W, 23W ( công suất: 15w | ánh sáng: , trung tính , trắng ) |
15W | 344,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần DN027C - Philips 11W, 15W, 18W, 23W ( công suất: 18w | ánh sáng: , trung tính , trắng ) |
18W | 417,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần DN027C - Philips 11W, 15W, 18W, 23W ( công suất: 23w | ánh sáng: , trung tính , trắng ) |
23W | 472,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần DN027C G3 - Philips ( công suất: 9w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
9W | 291,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần DN027C G3 - Philips ( công suất: 12w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
12W | 362,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần DN027C G3 - Philips ( công suất: 15w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
15W | 433,000 VND |
|
|
|
Đèn LED ốp trần DN027C G3 - Philips ( công suất: 19w | ánh sáng: , trắng , trung tính ) |
19W | 494,000 VND |
|
5. Bảng giá bóng đèn LED Philips
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Công suất | Giá bán | Giá NY |
|---|---|---|---|---|
|
|
Đèn LED bulb E27 MyCare Philips 8w ( ánh sáng trắng ) |
8W | 52,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb E27 5W Essential G5 - Philips ( công suất: 5w | ánh sáng: , trắng , vàng ) |
5W | 30,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb E27 5W Essential G5 - Philips ( công suất: 7w | ánh sáng: , trắng , vàng ) |
7W | 33,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb E27 5W Essential G5 - Philips ( công suất: 9w | ánh sáng: , trắng , vàng ) |
9W | 39,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb E27 5W Essential G5 - Philips ( công suất: 11w | ánh sáng: , trắng , vàng ) |
11W | 50,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb E27 5W Essential G5 - Philips ( công suất: 13w | ánh sáng: , trắng , vàng ) |
13W | 65,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb trụ E27 Hi-lumen HB - Philips ( ánh sáng trắng ) |
22W | 71,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb trụ E27 Hi-lumen HB - Philips ( ánh sáng vàng ) |
22W | 84,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb trụ E27 Hi-lumen HB - Philips ( công suất: 30w | ánh sáng: , trắng , vàng ) |
30W | 122,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb trụ E27 Hi-lumen HB - Philips ( công suất: 40w | ánh sáng: , trắng , vàng ) |
40W | 161,000 VND |
|
|
|
Đèn LED bulb trụ E27 Hi-lumen HB - Philips ( công suất: 50w | ánh sáng: , trắng , vàng ) |
50W | 199,000 VND |
|
6. Giá đèn LED pha Philips
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Công suất | Giá bán | Giá NY |
|---|---|---|---|---|
|
Đèn LED pha BVP150 - Philips 10W, 20W, 30W, 50W, 70W ( công suất: 10w , 10w , 10w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
10W | 238,000 VND |
|
|
|
Đèn LED pha BVP150 - Philips 10W, 20W, 30W, 50W, 70W ( công suất: 20w , 20w , 20w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
20W | 311,000 VND |
|
|
|
Đèn LED pha BVP150 - Philips 10W, 20W, 30W, 50W, 70W ( công suất: 30w , 30w , 30w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
30W | 539,000 VND |
|
|
|
Đèn LED pha BVP150 - Philips 10W, 20W, 30W, 50W, 70W ( công suất: 50w , 50w , 50w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
50W | 693,000 VND |
|
|
|
Đèn LED pha BVP150 - Philips 10W, 20W, 30W, 50W, 70W ( công suất: 70w , 70w , 70w | ánh sáng: , trung tính , trắng , vàng ) |
70W | 834,000 VND |
|