Đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson Comfort
Giảm giá 2%: cho đơn hàng có giá trị từ 1 - 2 triệu (xem chi tiết)
Giảm giá 5%: cho đơn hàng có giá trị >= 2 triệu (xem chi tiết)
(*) Lưu ý: Không áp dụng đồng thời với các chương trình
-
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 3 NĂM
-
Khác với các mẫu âm trần thông thường, đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson Comfort Comfort sử dụng thiết kế deep recessed – chóa sâu chống chói giúp nguồn sáng nằm sâu bên trong thân đèn.
1. Đặc điểm nổi bật của đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson Comfort
- Giảm ánh sáng chiếu trực tiếp vào mắt
- Hạn chế cảm giác chói khi nhìn lên trần
- Tạo hiệu ứng ánh sáng mềm và sang hơn
- Phù hợp không gian nghỉ ngơi hoặc cần sự thư giãn
Công nghệ EyeComfort từ Philips giúp giảm đến 50% độ chói, mang lại trải nghiệm ánh sáng dễ chịu cho cả gia đình.
2. Thông số kỹ thuật đèn LED âm trần chóa sâu Philips Meson Comfort
| Công Suất | 7W | 9W | 13W | 17W | 21W | 24W |
| Quang thông(lm) | 470lm | 640lm | 950 | 1250 | 1500 | 1850 |
| Kích thước(mm) | 105x40 | 115x40 | 140x45 | 165x45 | 190x45 | 215x45 |
| Khoét lỗ (mm) | Ø90 | Ø100 | Ø125 | Ø150 | Ø175 | Ø200 |
| Bảo hành | 3 năm | 3 năm | 3 năm | 3 năm | 3 năm | 3 năm |
| Ánh sáng | Trắng/Trung tính | |||||
| Chỉ số hoàn màu | CRI90 | |||||
| Điện áp | 220-240VAC | |||||
| Nguồn sáng | Chip Philips cao cấp | |||||
| Tuổi thọ | 30.000h | |||||
3. Lưu ý khi sử dụng đèn led âm trần
Ngắt điện trước khi lắp đặt hoặc thay thế đèn để đảm bảo an toàn
Không sử dụng với chiết áp: Bộ đổi nguồn của đèn này cho dòng ra ổn định kể cả khi điện áp đầu vào thay đổi, do đó đèn không điều chỉnh được độ sáng thông qua chiết áp. Nếu sử dụng chiết áp sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến tuổi thọ của đèn.
Lắp đặt sản phẩm tại nơi khô ráo, tránh những nơi bị ẩm ướt, nước hắt vào hoặc độ ẩm quá cao như phòng tắm kín, phòng xông hơi... Không lắp đèn ở nơi có nhiệt độ cao quá 50 độ C. Chỉ lắp đặt đèn ở môi trường trong nhà với nhiệt độ và độ ẩm thông thường,
Không được tự ý tháo rời các bộ phận của đèn, không làm rách tem bảo hành
Thiết kế vị trí và khoảng cách lắp đèn: Vị trí và khoảng cách lắp đèn phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng.
Sử dụng đúng điện áp quy định
4. Hướng dẫn lắp đặt đèn led âm trần
Bước 1: Xác định vị trí của mỗi bóng đèn âm trần, có thể sử dụng bản vẽ thiết kế hoặc thiết kế theo kiểu dáng của trần nhà
Bước 2: Tiến hành khoan lỗ trên trần nhà. Lỗ khoét nên rộng hơn lỗ khoét của đèn và nhỏ hơn kích thước mặt đèn. Sau đó đưa bộ phận nguồn lên trước (bao gồm led driver và phần dây dẫn của đèn)
Bước 3: Tiến hành đấu nối dây dẫn điện, để tiến hành bước thứ 3 hãy đảm bảo nguồn điện đã được tắt (off).
- Với loại không có chân xoáy: kết nối dây màu nâu và dây màu xanh lam của đèn với dây dẫn điện dân dụng 220V.
- Với led âm trần có chân xoáy: xoáy chân đèn theo chiều kim đồng hồ vào đui đèn.
Bước 4: Để tai cài lò xo 90 độ, đẩy đèn vào lỗ khoét. Bật công tắc kiểm tra độ sáng và góc chiếu của đèn. Thực hiện lặp lại với mỗi bóng đèn, yêu cầu phải đảm bảo tính thẩm mỹ cho trần nhà.
5. Cách tính số lượng bóng đèn phù hợp trong không gian
- (1) S = Chiều dài X chiều rộng
| Phòng hội nghị, phòng họp | 500lx (tức là 500lumen/1m²) |
| Lớp học | 300lx |
| Cầu thang, hành lang của các tòa chung cư, cao ốc | 750lx |
| Phòng ngủ | 150lx |
| Phòng khách gia đình | 150 - 300 lx |
| Phòng bếp gia đình | 400 - 800lx |
| Phòng tắm | 400 - 800lx |
- (2) 1 Lux (lx) = 1 lumen/1m²
- (3) Tổng lượng lumens = Độ rọi tiêu chuẩn (lux) x Diện tích (m²)
- (4) Tổng công suất = Tổng lumen(lm)*Công suất(w) : Quang thông(lm)
- (5) Số lượng đèn cần dùng= Tổng công suất : Công suất 1 đèn= Tổng lumen / Lumen của 1 đèn

6. Thông tin liên hệ mua hàng tại LED Xanh
- Showroom Hà Nội 1: 103 - Đường Cổ Linh- Thạch Bàn - Long Biên
- Showroom Hà Nội 2: 45 Louis 3, Hoàng Văn Thụ, Hoàng Mai
- Showroom Đà nẵng: 394A, Điện Biên Phủ, Hoà Khê, Thanh Khê
- Showroom Hải Phòng: 15 L2 Đ. Lê Quang Đạo, Đằng Giang, Ngô Quyền, Hải Phòng
- Bảng giá đèn LED downlight âm trần tháng 06-2026
- Bảng giá đèn led âm trần Philips tháng 06-2026
- Bảng giá bóng đèn led Philips tháng 06-2026
- Bảng giá đèn LED âm trần thạch cao mới nhất tháng 06-2026
- Bảng giá đèn LED âm trần đổi màu tháng 06-2026
- Báo giá đèn LED âm trần rọi tháng 06-2026
- Bảng giá Đèn mắt ếch cập nhật tháng 06-2026
- Bảng giá Đèn mắt trâu cập nhật tháng 06-2026
- Công suất đèn LED âm trần phổ biến: đèn LED âm trần 9W
- Các mẫu Đèn LED âm trần 7W
- Thơi gian bảo hành các sản phẩm đèn LED âm trần là bao lâu?Các sản phẩm đèn LED âm trần được ledxanh.vn phân phối có thời gian bảo hành từ 2 - 3 năm. Đặc biệt có những sản phẩm có chính sách bảo hành tại nhà rất hấp dẫn.
- Lựa chọn đèn LED âm trần dựa theo tiêu chí nào?
Các tiêu chí để lựa chọn một sản phẩm đèn LED âm trần chất lượng phù hợp với túi tiền:
- Dựa vào thương hiệu
- Kiểu dáng , kích thước đèn
- Màu ánh sáng của đèn
- Công suất
- Theo mức giá
- Theo ứng dụng chiếu sáng
Tham khảo chi tiết tại: https://ledxanh.vn/blogs/goc-tu-van/nhung-tieu-chi-chon-den-led-downlight-chuan-day-du-nhat - Đèn âm trần có nóng không?Đèn led hoạt động dựa vào quá trình chuyển hóa điện năng thành quang năng, do đó khi chip LED hoạt động sẽ sản sinh ra 1 lượng nhiệt nhất định, nhiệt này sẽ được giải phóng nhanh chóng qua thân và đế đèn.Nhôm có hệ số tản nhiệt cao, khả năng tản nhiệt cho nguồn chip nhanh hơn. Do đó đèn led âm trần có chất lượng thân nhôm tốt sẽ không nóng.
- Đèn LED âm trần có tuổi thọ bao nhiều?Đèn led âm trần có tuổi thọ cao phổ biến trong khoảng 12.000h-50.000h tùy vào chất lượng chip led và driver mà các hãng sử dụng.
- Đèn LED âm trần có tốn điện không? Đèn led âm trần có tiết kiệm điện không?
Đèn âm trần sử dụng chip LED làm nguồn sáng:
- (1) Chip LED có thể chuyển hóa 90% điện năng thành quang năng (không gây hao phí ánh sáng)
- (2) Chip led ít tỏa nhiệt, không gây hao phí điện năng.
- (3) Phát sáng ngay lập tức, không nhấp nháy.
=> Không tốn điện, tiết kiệm điện hơn các sản phẩm chiếu sáng truyền thống.
- Sử dụng đèn LED âm trần có an toàn không?Thành phần cấu tạo nên đèn led nói chung và đèn âm trần nói riêng không chứa thủy ngân hay phốt pho nên chúng an toàn cho sức khỏe, có thể tái chế 100%, góp phần giảm chi phí xử lý rác thải và các chất độc hại. Khi lắp đặt chúng được giấu hoàn toàn phần thân vỏ vào bên trong trần nên rất an toàn, không lo bị rơi vỡ.
- Có nên dùng đèn led âm trần không?Cung cấp cùng 1 công suất, đèn led âm trần cho ra lượng ánh sáng sáng hơn và tiết kiệm điện từ 60-80% so với các sản phẩm chiếu sáng truyền thống. Đèn được lắp đặt chìm vào trần nhà và toàn bộ phần thân sau được giấu kín, thẩm mỹ hơn. Cung cấp nguồn sáng chính hiện đại và tỏa đều phù hợp với mọi không gian.
- Nên dùng đèn âm trần bao nhiêu w?Sử dụng đèn âm trần bao nhiêu watt cần quan tâm trần cao nhiêu m?
-Trần cao từ 2.5-2.7m: nên dùng công suất từ 5-8W
-Trần cao từ 2.8-3m:Nên dùng công suất từ 7-10W
-Trần cao từ 3-3.5m: Nên dùng công suất từ 12W trở lên
-Trần cao trên 4m: Nên sử dụng công suất từ15W hoặc cân nhắc sử dụng đèn panel - Cách tính số lượng đèn led âm trần?Hiện tại ledxanh.vn có công cụ tính số lượng đèn cần cho không gian theo tiêu chuẩn. Quý khách hàng có thể truy cập vào từng sản phẩm để tính chi tiết số lượng đèn của sản phẩm đó.
Đang tính số lượng đèn ..
Quý khách vui lòng chọn phiên bản sản phẩm
Xin cảm ơn!
Bảng tính chi phí lắp đặt áp dụng khi:
Việc tháo lắp đèn âm trần khá dễ dàng, bạn có thể tham khảo cách tháo lắp đèn âm trần để tự mình thực hiện. |
Đang tính chi phí lắp đặt ..
| Tỉnh/thành | Quận/ huyện | Khoảng cách TB | Chi phí |
| Hà Nội | Ba Đình | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Bắc Từ Liêm | 15 | 105000 |
| Hà Nội | Cầu Giấy | 7 | 49000 |
| Hà Nội | Đống Đa | 4 | 28000 |
| Hà Nội | Hà Đông | 13 | 91000 |
| Hà Nội | Hai Bà Trưng | 2 | 14000 |
| Hà Nội | Hoàn Kiếm | 4 | 28000 |
| Hà Nội | Hoàng Mai | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Long Biên | 10 | 70000 |
| Hà Nội | Nam Từ Liêm | 15 | 105000 |
| Hà Nội | Tây Hồ | 13 | 91000 |
| Hà Nội | Thanh Xuân | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Thanh Trì | 12 | 84000 |
| Hà Nội | Gia Lâm | 16 | 112000 |
| Hà Nội | Quận huyện khác | Liên hệ | 0 |
| Đà Nẵng | Quận Hải Châu | 5 | 35000 |
| Đà Nẵng | Quận Cẩm Lệ | 8 | 54000 |
| Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | 1 | 10000 |
| Đà Nẵng | Quận Liên Chiểu | 6 | 42000 |
| Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | 14 | 98000 |
| Đà Nẵng | Quận Sơn Trà | 9 | 56000 |
| Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | 15 | 105000 |