Đèn LED âm trần Mira - Kosoom
Giảm giá 2%: cho đơn hàng có giá trị từ 1 - 2 triệu (xem chi tiết)
Giảm giá 5%: cho đơn hàng có giá trị >= 2 triệu (xem chi tiết)
(*) Lưu ý: Không áp dụng đồng thời với các chương trình
1. Thông số kỹ thuật đèn LED âm trần Mira - Maxben
| Công suất | 9W |
| Quang thông | 765 Lm |
| Kích thước | D118*H33 mm |
| Khoét lỗ | ø87-105 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
| Ánh sáng | Trắng/Đổi màu |
| Góc chiếu | 110 độ |
| Chỉ số hoàn màu | CRI>80 |
| Màu viền đèn | Vàng/Trắng/Bạc |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tuổi thọ | 20.000h |
2. Đánh giá chi tiết đèn âm trần Mira - MAXBEN
Đèn âm trần Mira là dòng sản phẩm chiếu sáng dân dụng và thương mại cơ bản, tập trung vào tính linh hoạt trong quá trình lắp đặt và độ bền vật lý. Dưới đây là phân tích chi tiết về cấu tạo và thông số kỹ thuật của thiết bị:
Vật liệu và Cấu tạo vật lý
Hệ thống tản nhiệt: Thân đèn được chế tạo từ hợp kim tản nhiệt, giúp kiểm soát nhiệt độ của chip LED trong suốt quá trình hoạt động. Yếu tố này đóng vai trò quyết định giúp thiết bị duy trì tuổi thọ lên đến 30.000 giờ.
Bề mặt quang học: Đèn sử dụng bề mặt khuếch tán họa tiết kim cương. Cấu tạo chóa tán quang này hỗ trợ hướng sáng tập trung và truyền xa tốt hơn so với mặt mica mờ phẳng thông thường, tối ưu hóa lượng ánh sáng hữu ích chiếu xuống không gian.
Tùy chọn thẩm mỹ: Cung cấp 3 loại viền (Vàng, Bạc, Trắng), giúp thiết bị dễ dàng đồng bộ với các mã màu sơn trần thạch cao khác nhau.
Chất lượng Ánh sáng
Công suất và Quang thông: Tại mức công suất 9W, sản phẩm cung cấp mức quang thông 765lm. Hiệu suất phát quang (khoảng 85 lm/W) ở mức tiêu chuẩn, đáp ứng tốt cho yêu cầu chiếu sáng chung.
Nhiệt độ màu (CCT): Dòng Mira hỗ trợ nhiệt độ màu 6500K (Trắng) cùng với một phiên bản linh hoạt có khả năng đổi màu ánh sáng.
Chỉ số hoàn màu và Phân bố sáng: Sản phẩm có chỉ số CRI > 80. Mức CRI này đảm bảo màu sắc vật thể được tái tạo ở mức độ trung thực tiêu chuẩn, hoàn toàn phù hợp cho các khu vực nhà ở, văn phòng và cửa hàng. Đèn sở hữu góc chiếu 110 độ, cung cấp luồng sáng tỏa rộng và đồng đều.
Thông số Lắp đặt và Ứng dụng
Lỗ khoét linh hoạt: Sản phẩm tương thích với dải kích thước lỗ khoét (cut-out) từ 87-105 mm. Kích thước khoét lỗ 90mm là chuẩn thông dụng nhất hiện nay, giúp kỹ thuật viên dễ dàng thi công mới hoặc thay thế cho các hệ thống đèn cũ mà không cần can thiệp xử lý lại trần.
Cấp bảo vệ: Đèn đạt chuẩn IP20, chỉ định rõ giới hạn môi trường hoạt động là chiếu sáng trong nhà, tại các điều kiện môi trường khô ráo, không bụi ẩm. Tránh lắp đặt tại các khu vực như phòng tắm hắt nước trực tiếp hoặc ban công hở.
- Bảng giá đèn led âm trần Philips tháng
- Bảng giá bóng đèn led Philips tháng
- Bảng giá đèn LED âm trần thạch cao mới nhất tháng
- Bảng giá đèn LED âm trần đổi màu tháng
- Báo giá đèn LED âm trần rọi tháng
- Bảng giá Đèn mắt ếch cập nhật tháng
- Bảng giá Đèn mắt trâu cập nhật tháng
- Công suất đèn LED âm trần phổ biến: đèn LED âm trần 9W
- Các mẫu Đèn LED âm trần 7W
- Thơi gian bảo hành các sản phẩm đèn LED âm trần là bao lâu?Các sản phẩm đèn LED âm trần được ledxanh.vn phân phối có thời gian bảo hành từ 2 - 3 năm. Đặc biệt có những sản phẩm có chính sách bảo hành tại nhà rất hấp dẫn.
- Lựa chọn đèn LED âm trần dựa theo tiêu chí nào?
Các tiêu chí để lựa chọn một sản phẩm đèn LED âm trần chất lượng phù hợp với túi tiền:
- Dựa vào thương hiệu
- Kiểu dáng , kích thước đèn
- Màu ánh sáng của đèn
- Công suất
- Theo mức giá
- Theo ứng dụng chiếu sáng
Tham khảo chi tiết tại: https://ledxanh.vn/blogs/goc-tu-van/nhung-tieu-chi-chon-den-led-downlight-chuan-day-du-nhat - Đèn âm trần có nóng không?Đèn led hoạt động dựa vào quá trình chuyển hóa điện năng thành quang năng, do đó khi chip LED hoạt động sẽ sản sinh ra 1 lượng nhiệt nhất định, nhiệt này sẽ được giải phóng nhanh chóng qua thân và đế đèn.Nhôm có hệ số tản nhiệt cao, khả năng tản nhiệt cho nguồn chip nhanh hơn. Do đó đèn led âm trần có chất lượng thân nhôm tốt sẽ không nóng.
- Đèn LED âm trần có tuổi thọ bao nhiều?Đèn led âm trần có tuổi thọ cao phổ biến trong khoảng 12.000h-50.000h tùy vào chất lượng chip led và driver mà các hãng sử dụng.
- Đèn LED âm trần có tốn điện không? Đèn led âm trần có tiết kiệm điện không?
Đèn âm trần sử dụng chip LED làm nguồn sáng:
- (1) Chip LED có thể chuyển hóa 90% điện năng thành quang năng (không gây hao phí ánh sáng)
- (2) Chip led ít tỏa nhiệt, không gây hao phí điện năng.
- (3) Phát sáng ngay lập tức, không nhấp nháy.
=> Không tốn điện, tiết kiệm điện hơn các sản phẩm chiếu sáng truyền thống.
- Sử dụng đèn LED âm trần có an toàn không?Thành phần cấu tạo nên đèn led nói chung và đèn âm trần nói riêng không chứa thủy ngân hay phốt pho nên chúng an toàn cho sức khỏe, có thể tái chế 100%, góp phần giảm chi phí xử lý rác thải và các chất độc hại. Khi lắp đặt chúng được giấu hoàn toàn phần thân vỏ vào bên trong trần nên rất an toàn, không lo bị rơi vỡ.
- Có nên dùng đèn led âm trần không?Cung cấp cùng 1 công suất, đèn led âm trần cho ra lượng ánh sáng sáng hơn và tiết kiệm điện từ 60-80% so với các sản phẩm chiếu sáng truyền thống. Đèn được lắp đặt chìm vào trần nhà và toàn bộ phần thân sau được giấu kín, thẩm mỹ hơn. Cung cấp nguồn sáng chính hiện đại và tỏa đều phù hợp với mọi không gian.
- Nên dùng đèn âm trần bao nhiêu w?Sử dụng đèn âm trần bao nhiêu watt cần quan tâm trần cao nhiêu m?
-Trần cao từ 2.5-2.7m: nên dùng công suất từ 5-8W
-Trần cao từ 2.8-3m:Nên dùng công suất từ 7-10W
-Trần cao từ 3-3.5m: Nên dùng công suất từ 12W trở lên
-Trần cao trên 4m: Nên sử dụng công suất từ15W hoặc cân nhắc sử dụng đèn panel - Cách tính số lượng đèn led âm trần?Hiện tại ledxanh.vn có công cụ tính số lượng đèn cần cho không gian theo tiêu chuẩn. Quý khách hàng có thể truy cập vào từng sản phẩm để tính chi tiết số lượng đèn của sản phẩm đó.
Đang tính số lượng đèn ..
Quý khách vui lòng chọn phiên bản sản phẩm
Xin cảm ơn!
Bảng tính chi phí lắp đặt áp dụng khi:
Việc tháo lắp đèn âm trần khá dễ dàng, bạn có thể tham khảo cách tháo lắp đèn âm trần để tự mình thực hiện. |
Đang tính chi phí lắp đặt ..
| Tỉnh/thành | Quận/ huyện | Khoảng cách TB | Chi phí |
| Hà Nội | Ba Đình | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Bắc Từ Liêm | 15 | 105000 |
| Hà Nội | Cầu Giấy | 7 | 49000 |
| Hà Nội | Đống Đa | 4 | 28000 |
| Hà Nội | Hà Đông | 13 | 91000 |
| Hà Nội | Hai Bà Trưng | 2 | 14000 |
| Hà Nội | Hoàn Kiếm | 4 | 28000 |
| Hà Nội | Hoàng Mai | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Long Biên | 10 | 70000 |
| Hà Nội | Nam Từ Liêm | 15 | 105000 |
| Hà Nội | Tây Hồ | 13 | 91000 |
| Hà Nội | Thanh Xuân | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Thanh Trì | 12 | 84000 |
| Hà Nội | Gia Lâm | 16 | 112000 |
| Hà Nội | Quận huyện khác | Liên hệ | 0 |
| Đà Nẵng | Quận Hải Châu | 5 | 35000 |
| Đà Nẵng | Quận Cẩm Lệ | 8 | 54000 |
| Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | 1 | 10000 |
| Đà Nẵng | Quận Liên Chiểu | 6 | 42000 |
| Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | 14 | 98000 |
| Đà Nẵng | Quận Sơn Trà | 9 | 56000 |
| Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | 15 | 105000 |