Cảm biến đóng mở đôi rời
Còn hàng
Mã SP: CB-RE-CBDM2R
90,000₫
128,000₫
(-30%)
(Đã bao gồm VAT)
- Dòng điện: 5A
- Kích thước: Ø12 x dài 17mm
- Điện áp sử dụng: DC12/24V
- Bảo hành: 12 tháng
1. Thông số kỹ thuật Cảm biến đóng mở đôi liền
| Dòng điện | 5A | |
| Kích thước | Ø12 x dài 17mm | |
| Điện áp sử dụng | DC12/24V | |
| Bảo hành | 12 tháng | |
316,000₫ - 362,000₫
571,000₫
-41%
146,000₫ - 316,000₫
283,800₫
-36%
54,000₫ - 265,000₫
98,000₫
-45%
55,000₫ - 337,000₫
105,600₫
-35%
101,000₫ - 366,000₫
156,200₫
-35%
100,000₫ - 180,000₫
174,000₫
-43%
321,000₫ - 823,000₫
497,200₫
-35%
139,000₫ - 670,000₫
214,500₫
-35%
15,000₫ - 88,000₫
28,000₫
-46%
59,000₫ - 120,000₫
90,200₫
-35%
32,000₫ - 83,000₫
49,500₫
-35%
21,000₫ - 66,000₫
33,000₫
-36%
39,000₫ - 50,000₫
65,000₫
-40%
54,000₫ - 61,000₫
91,000₫
-41%
97,000₫ - 105,000₫
163,000₫
-40%
19,000₫ - 41,000₫
32,000₫
-41%
18,000₫ - 40,000₫
30,000₫
-40%
16,000₫ - 54,000₫
28,000₫
-43%
10,000₫ - 17,000₫
17,000₫
-41%
1,085,000₫ - 1,367,000₫
1,683,000₫
-36%
748,000₫ - 797,000₫
1,672,000₫
-54%
57,000₫ - 514,000₫
86,900₫
-34%
157,000₫ - 485,000₫
404,800₫
-36%
110,000₫ - 366,000₫
214,500₫
-35%
124,000₫ - 276,000₫
196,900₫
-36%
987,000₫ - 1,858,000₫
1,531,200₫
-36%
780,000₫ - 1,560,000₫
1,424,500₫
-35%
Bạn đang quan tâm dòng sản phẩm nào?
Công cụ tính số bóng cần thiết cho căn phòng
Công cụ tính toán số lượng đèn cần thiết để đảm bảo độ sáng cần thiết theo tiêu chuẩn
Cảm biến đóng mở đôi rời
90,000₫
128,000₫
(-30%)
Đang tính số lượng đèn ..
Quý khách vui lòng chọn phiên bản sản phẩm
Xin cảm ơn!
Công cụ tính chi phí lắp đặt đèn (Tham khảo)
Công cụ tính chỉ có tính chất tham khảo, báo giá chi tiết liên hệ hotline 0916.359.296
Cảm biến đóng mở đôi rời
90,000₫
128,000₫
(-30%)
Đang tính chi phí lắp đặt ..
| Tỉnh/thành | Quận/ huyện | Khoảng cách TB | Chi phí |
| Hà Nội | Ba Đình | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Bắc Từ Liêm | 15 | 105000 |
| Hà Nội | Cầu Giấy | 7 | 49000 |
| Hà Nội | Đống Đa | 4 | 28000 |
| Hà Nội | Hà Đông | 13 | 91000 |
| Hà Nội | Hai Bà Trưng | 2 | 14000 |
| Hà Nội | Hoàn Kiếm | 4 | 28000 |
| Hà Nội | Hoàng Mai | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Long Biên | 10 | 70000 |
| Hà Nội | Nam Từ Liêm | 15 | 105000 |
| Hà Nội | Tây Hồ | 13 | 91000 |
| Hà Nội | Thanh Xuân | 6 | 42000 |
| Hà Nội | Thanh Trì | 12 | 84000 |
| Hà Nội | Gia Lâm | 16 | 112000 |
| Hà Nội | Quận huyện khác | Liên hệ | 0 |
| Đà Nẵng | Quận Hải Châu | 5 | 35000 |
| Đà Nẵng | Quận Cẩm Lệ | 8 | 54000 |
| Đà Nẵng | Quận Thanh Khê | 1 | 10000 |
| Đà Nẵng | Quận Liên Chiểu | 6 | 42000 |
| Đà Nẵng | Quận Ngũ Hành Sơn | 14 | 98000 |
| Đà Nẵng | Quận Sơn Trà | 9 | 56000 |
| Đà Nẵng | Huyện Hòa Vang | 15 | 105000 |