cart.general.title

Nhiệt độ màu (CCT) là gì? Ý nghĩa và cách lựa chọn

Ánh sáng vàng tạo cảm giác ấm áp, còn ánh sáng trắng giúp tăng tập trung. Sự khác biệt này được xác định bởi nhiệt độ màu của đèn. Nếu không hiểu rõ thông số này, bạn rất dễ chọn sai loại ánh sáng cho không gian của mình. Vì vậy, việc nắm được ý nghĩa và cách lựa chọn nhiệt độ màu là bước quan trọng trước khi quyết định mua đèn. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

1. Nhiệt độ màu (CCT) là gì?

Khi mua sắm các thiết bị chiếu sáng, có lẽ bạn đã nhiều lần nghe nhân viên bán hàng nhắc đến cụm từ nhiệt độ màu. Vậy thực chất nhiệt độ màu (CCT - Correlated Color Temperature) là gì? Nói một cách dễ hiểu nhất, đây là một đại lượng đặc trưng trong ngành quang học, dùng để cho chúng ta biết ánh sáng phát ra từ một bóng đèn có màu sắc như thế nào?

Đơn vị đo lường của đại lượng này là Kelvin (viết tắt là K). Nguyên lý này bắt nguồn từ một thí nghiệm vật lý kinh điển vào cuối thế kỷ 19 của nhà vật lý học người Anh William Kelvin. Ông đã tiến hành đốt nóng một khối carbon đen (black body radiator). Khi nhiệt độ tăng dần lên, khối carbon bắt đầu phát sáng với những màu sắc thay đổi liên tục: từ đỏ rực bập bùng, chuyển dần sang cam, vàng, trắng, và cuối cùng khi ở nhiệt độ cực kỳ cao, nó phát ra ánh sáng màu xanh lam chói lọi.

2. Bảng nhiệt độ màu ánh sáng phổ biến hiện nay

Để trở thành một người tiêu dùng thông thái, bạn cần nắm vững bảng nhiệt độ màu ánh sáng đang được ứng dụng rộng rãi trên thị trường. Các nhà sản xuất đèn LED thường chia quang phổ này thành 3 dải màu cơ bản, mỗi dải phục vụ một mục đích thị giác khác nhau. 

Ánh sáng vàng (Warm White - Dưới 3300K)

Trong thang đo Kelvin, từ khoảng 2000K đến 3300K, là ánh sáng vàng ấm. Đặc trưng của dải này là những tia sáng mang sắc tố đỏ, cam và vàng. Ánh sáng vàng 3000K – mức nhiệt độ phổ biến nhất cho không gian gia đình. Loại ánh sáng này không gây chói, tạo ra một bầu không khí cực kỳ thư giãn và gần gũi. Nó làm tôn lên các đồ nội thất bằng gỗ, mang lại vẻ đẹp cổ điển và sang trọng.

Ánh sáng trung tính (Neutral White - 3300K đến 5300K)

Tiếp đến trên thang đo này là dải ánh sáng trung tính từ mức 4000K đến 4500K. Ánh sáng trung tính 4000K thường được lựa chọn phổ biến. Ánh sáng này rất trong trẻo, dịu mắt nhưng vẫn đủ độ sáng. Nếu bạn có một không gian hiện đại, tông màu chủ đạo là trắng, xám hoặc pastel, thì ánh sáng trung tính sẽ là lựa chọn tuyệt vời để làm nổi bật sự tinh tế.

Ánh sáng trắng (Cool White - Trên 5300K)

Cuối cùng là dải từ 5300K trở lên, chúng ta có ánh sáng lạnh hay còn gọi là ánh sáng trắng ban ngày. Ánh sáng trắng 6000K hoặc 6500K là nhiệt độ được sử dụng phổ biến trong dải ánh sáng này. Đặc tính lớn nhất của dải màu này là kích thích thị giác, tạo cảm giác về một không gian rộng rãi, sạch sẽ và tràn đầy năng lượng. Dải màu này chủ yếu được sinh ra để phục vụ cho các môi trường đòi hỏi sự tập trung cao độ, tính chính xác tuyệt đối như phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà xưởng công nghiệp hoặc khu vực trưng bày đồ.

3. Ý nghĩa nhiệt độ màu đối với tâm lý và sức khỏe con người

Nhiều người thường chỉ chú trọng đến tính thẩm mỹ khi thiết kế ánh sáng, mà quên mất rằng ý nghĩa nhiệt độ màu còn can thiệp sâu sắc vào sức khỏe thể chất và tâm lý của chúng ta. 

Những rối loạn nhịp sinh học thường gặp và vai trò của ánh sáng trong điều  chỉnh

Tác động trực tiếp đến nhịp sinh học

Nhịp sinh học là chiếc đồng hồ sinh lý bên trong cơ thể, chi phối chu kỳ thức - ngủ của chúng ta. Vào buổi sáng và buổi trưa, ánh sáng mặt trời rất chói chang và mang nhiệt độ màu lạnh (chứa nhiều tia sáng xanh lam). Loại ánh sáng này chiếu vào võng mạc, truyền tín hiệu đến não bộ để ức chế việc sản xuất Melatonin – một loại hormone gây buồn ngủ. Nhờ đó, chúng ta cảm thấy tỉnh táo và tràn đầy sinh lực. Ngược lại, khi mặt trời lặn, ánh sáng chuyển sang sắc đỏ vàng rực rỡ (nhiệt độ màu thấp). Sự vắng bóng của ánh sáng xanh lam cho phép tuyến tùng trong não giải phóng Melatonin, báo hiệu cơ thể chuẩn bị đi vào giấc ngủ.

Trong thế giới hiện đại, nếu bạn sử dụng bóng đèn có nhiệt độ màu cao (như 6000K) trong phòng ngủ vào buổi tối, bạn đang vô tình "đánh lừa" bộ não rằng trời vẫn đang là ban ngày. Hệ quả là quá trình sản xuất Melatonin bị đình trệ, dẫn đến chứng mất ngủ, ngủ không sâu giấc và sự mệt mỏi vào sáng hôm sau. Đây chính là lý do các bác sĩ luôn khuyến cáo sử dụng ánh sáng ấm (khoảng 2700K - 3000K) cho không gian buổi tối để bảo vệ giấc ngủ.

Ảnh hưởng đến cảm xúc và năng suất làm việc

Bên cạnh giấc ngủ, nhiệt độ màu còn là ảnh hưởng đến cảm xúc người dùng. Theo các nghiên cứu, môi trường có ánh sáng lạnh (4000K - 5000K+) làm tăng nhịp tim nhẹ, kích thích sự tỉnh táo, qua đó nâng cao năng suất và độ chính xác trong công việc. Nó phù hợp với môi trường kỷ luật như văn phòng. Ngược lại, ánh sáng vàng ấm áp lại xoa dịu thần kinh. Việc hiểu được nguyên lý này là cốt lõi để biết cách chọn nhiệt độ màu sao cho vừa vặn với ý đồ sống của bạn.

4. Hướng dẫn cách chọn nhiệt độ màu đèn LED cho từng không gian

Để lựa chọn đúng nhiệt độ màu cho hệ thống chiếu sáng – đặc biệt với đèn spotlight hoặc chiếu điểm – bạn nên thực hiện theo các bước và lưu ý sau:

4.1. Xác định chức năng chính của không gian

Trước hết, hãy trả lời: không gian này dùng để thư giãn, sống – hoặc làm việc và tập trung? Ví dụ:

  • Nếu là phòng khách, phòng ngủ hoặc khu vực thư giãn: ưu tiên ánh sáng ấm (khoảng 2700K–3000K) để tạo cảm giác dễ chịu. 

  • Nếu là bếp, phòng ăn, văn phòng, khu vực làm việc: ánh sáng trung tính (khoảng 3500K–4000K) hoặc ánh sáng trắng lạnh (5000–6500K) sẽ giúp tăng khả năng nhìn rõ và hiệu quả công việc.

4.2. Xem xét màu sắc và vật liệu trong không gian

Màu tường, vật liệu (gỗ, kim loại, kính…), đồ nội thất sẽ ảnh hưởng tới cách ánh sáng “hiện diện”. Ví dụ: không gian có nhiều vật liệu gỗ và màu ấm nên chọn ánh sáng ấm để đồng bộ; nếu toàn bộ màu sắc hiện đại, kim loại, kính thì ánh sáng trung tính hoặc lạnh sẽ phù hợp hơn. 

4.3. Đảm bảo tính hài hoà và đồng nhất ánh sáng

Khi lắp đặt đèn spotlight, nên giữ mức nhiệt độ màu gần giống hoặc cùng khoảng để không tạo cảm giác “ghép nối” giữa các vùng khác nhau.

4.4. Chọn thông số kỹ thuật phù hợp

Đừng chỉ chọn dựa vào Kelvin – hãy kiểm tra:

  • CRI (Color Rendering Index): chỉ số tái hiện màu chính xác nên chọn CRI ≥ 80–90 nếu chú trọng màu sắc vật thể.

  • Lumen: đảm bảo độ sáng phù hợp với diện tích và mục đích sử dụng.

  • Hướng chiếu và ánh sáng tự nhiên: xem xét lượng ánh sáng tự nhiên để chọn Kelvin phù hợp với thời điểm sử dụng.

  • ....

4.5. Lắp thử và điều chỉnh linh hoạt

Sau khi chọn đèn, tốt nhất nên bật thử vào thời điểm thực tế (ban ngày/ban đêm) và quan sát cảm giác ánh sáng.

Tuy nhiên có 1 cách khác để bạn không phải đau đầu khi lựa chọn màu sắc ánh sáng của đèn bằng cách bạn có thể tìm mua đèn ánh sáng đổi màu. Với tính năng đổi màu qua 3 màu ánh sáng: trắng, vàng, trung tính thông qua công tắc bật/tắt loại đèn này đang rất được ưa chuộng hiện nay. Bạn có thể tuỳ chọn màu ánh sáng yêu thích cho không gian mà không cần lắp đặt kết hợp nhiều loại đèn với màu sắc đơn sắc khác nhau.

Nguồn: https://ledxanh.vn/


Danh sách bài viết được nhiều người quan tâm: